genus lomogramma
A botanist carefully examines a specimen of genus Lomogramma in the greenhouse.
Định nghĩa
genus lomogramma (Danh từ) – một chi thực vật thuộc họ dương xỉ, bao gồm các loài dương xỉ leo lớn, có nguồn gốc từ khu vực Đông Nam Á.
Ví dụ sử dụng
- (Chi lomogramma được đặc trưng bởi các lá chét leo lớn của nó.)
- (Một số loài trong chi lomogramma được tìm thấy ở rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus lomogramma" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại sinh học, đặc biệt là trong nghiên cứu thực vật học hoặc sinh thái học.
- Taxonomists have debated the classification of the genus lomogramma. (Các nhà phân loại học đã tranh luận về việc phân loại chi lomogramma.)
Biến thể và từ gần giống
- Lomogramma (Danh từ riêng): tên gọi của chi dương xỉ này, không có biến thể phổ biến.
- Lomogrammataceae (Danh từ): họ thực vật chứa chi lomogramma (ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể tham khảo:
- Chi dương xỉ leo (cụm từ mô tả): chi thực vật có đặc điểm leo trèo.
- Dương xỉ Đông Nam Á (cụm từ mô tả): ám chỉ khu vực phân bố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan, vì "genus lomogramma" là một danh từ chỉ phân loại khoa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus lomogramma".